nhác qua

nhác qua

Tôi chỉ nhác qua tài liệu trên bàn.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Liếc nhìn nhanh, không kỹ lưỡng: "nhác qua" chỉ hành động nhìn một cách sơ sài, vội vàng, không tập trung hoặc không xem xét chi tiết.
    • Thoáng thấy, lướt qua: "nhác qua" cũng được dùng để miêu tả việc tiếp xúc với một vật hoặc thông tin một cách hời hợt, chỉ để cái nhìn tổng quát ban đầu.
dụ sử dụng
  • (Tôi chỉ liếc nhìn nhanh tài liệu, chưa xem xét chi tiết.)
  • (Anh ấy chỉ thoáng nhìn bức tranh rồi rời khỏi.)
  • ( ấy lướt nhìn tờ báo một cách vội vàng khi chờ xe.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "nhác qua một cái": nhấn mạnh hành động nhìn rất nhanh, chỉ một lần.
    • Hắn nhác qua một cái biết ngay chuyện đang xảy ra. (Hắn chỉ liếc nhìn một lần hiểu ngay tình hình.)
  • "nhác qua nhưng không để tâm": nghĩa là nhìn thấy nhưng không chú ý hoặc ghi nhớ.
    • Tôi nhác qua thấy ấyquán cà phê, nhưng không để tâm. (Tôi thoáng thấy ấy nhưng không quan tâm.)
Biến thể từ gần giống
  • Nhác (động từ): liếc nhìn, thoáng thấy.
    • Nhác thấy bóng ai quen. (Thoáng thấy bóng dáng ai đó quen thuộc.)
  • Lướt qua (động từ): xem qua một cách nhanh chóng, không kỹđồng nghĩa gần với "nhác qua".
    • Lướt qua trang sách, anh tìm kiếm thông tin cần thiết. (Xem nhanh trang sách để tìm thông tin.)
Từ đồng nghĩa
  • Liếc qua: nhìn nhanh, không chăm chú.
  • Thoáng qua: nhìn thấy trong khoảnh khắc, rất ngắn.
  • Hời hợt: mang tính chất không sâu sắc, thiếu chi tiết.
Thành ngữ liên quan
  • Nhác qua như không: nhìn thấy nhưng làm ngơ, không để ý.
    • nhác qua như không, chẳng thèm chào hỏi. ( nhìn thấy nhưng làm ngơ, không chào hỏi.)